Đi thưa về gửi

Direct English translation

When going, announce; when returning, report.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách cư xử lễ phép, biết thưa gửi với bề trên hoặc người trong nhà khi đi khi về, thể hiện sự kính trọng giữ nền nếp gia phong. Cách nói này nhấn vào việc biết gửi lời, báo lời đầy đủ, đúng phép.
English explanation
Refers to the respectful habit of informing elders or family members when leaving and when coming back, showing good manners and proper upbringing. This variant emphasizes courteously sending word or giving notice in a fitting way.